Vào Cửa hàng, chọn Credit Pool API. Gói 10$ Credit, 20$ Credit, 50$ Credit, 100$ Credit, 200$ Credit và 500$ Credit.
Mua bằng coin. Hết coin thì vào Nạp (QR hoặc USDT).
Mở Key của tôi và bấm Sao chép. Đó là key của riêng tài khoản này.
Trên bot Telegram: gửi /pool để nhận file hướng dẫn, hoặc Cửa hàng → Credit Pool API → chọn gói. Key được gửi vào chat. Có thể trả bằng coin ví hoặc QR/USDT.
Key mặc định có hiệu lực 1 ngày kể từ lúc mua. Có thể chọn thêm ngày, tối đa 7 ngày. Mỗi ngày thêm tính 0,3 lần giá gói, và số đô trong key vẫn là số đô của gói. Hết hạn thì request sau không chạy. Hết số đô của gói thì request sau cũng dừng. Tốc độ RPM không giới hạn. Số đô còn lại trên web tự cập nhật khi bạn đang mở Key của tôi.
Key cũ vẫn có thể gia hạn dù đã hết hạn quá 7 ngày. Chọn 0 ngày — chỉ thêm credit để mua credit theo giá gói và giữ nguyên hạn key. Chọn 1–7 ngày để cộng thêm credit và gia hạn, giữ nguyên key. Key phải thuộc tài khoản của bạn và chưa bị xóa hoặc thu hồi.
2. Hướng dẫn sử dụng Key ChatGPT (OpenAI)
Dùng cho các model OpenAI / GPT. Chọn nhà cung cấp OpenAI Compatible hoặc Custom OpenAI trong app của bạn.
Base URL: https://api.poolai.win/v1
API key: key sk-... bạn vừa mua
Mở Settings / Providers / API trong app và thêm nhà cung cấp OpenAI tùy chỉnh.
Điền Base URL và API key. Base URL đã có /v1, đừng thêm lần nữa.
Nếu app bắt URL đầy đủ của request chat, dùng: https://api.poolai.win/v1/chat/completions.
Key ChatGPT nên điền một tên trong mục Model ChatGPT gọi được bên dưới. Tên khác vẫn được nhận và pool tự chạy bằng gpt-6-sol.
Lưu, mở cuộc trò chuyện mới, gửi: Xin chào, trả lời ngắn để kiểm tra.
CODEX · SKY WORLD
Cài Pool cho Codex App và Extension
Chọn máy của bạn, sao chép lệnh và nhập key trong Terminal hoặc PowerShell.
Modelgpt-6.1-sol · high
Endpoint Poolhttps://api.poolai.win/v1
Thực hiện các bước này trên máy tính của bạn.
1
Sao chép và mở trình lệnh
2
Nhập key của bạn
Dán lệnh, nhấn Enter rồi nhập key khi được hỏi. Key được nhập ẩn trên máy của bạn.
3
Mở lại Codex và thử
Thoát hoàn toàn Codex App rồi mở lại.
Nếu dùng Extension, thoát VS Code rồi mở lại.
Tạo New chat, chọn gpt-6.1-sol và gửi một tin nhắn thử.
Tệp tải xuống dùng để xem và chạy trong Terminal hoặc PowerShell.
Lệnh tạo bản sao lưu và giữ lại các cấu hình khác khi cập nhật.
Dùng key ChatGPT Pool bắt đầu bằng sk-, không dùng key mua hàng sk_ hoặc key Claude.
Nhập key trong trình lệnh trên máy của bạn; không nhập key vào website.
Xem lệnh cài đặtCài thủ công
→ config.toml
Đặt ba dòng model ở đầu file, trước bảng TOML đầu tiên. Thay bảng skyworld nếu đã có, không thêm trùng.
Cline (VS Code): Provider chọn Anthropic → Base URL điền https://api.poolai.win → API Key dán key Claude → Model chọn claude-3-5-sonnet-20241022.
Cursor IDE: Vào Cursor Settings → Models → Bật tab OpenAI hoặc Anthropic → Điền Base URL: https://api.poolai.win/v1 (nếu chọn OpenAI) hoặc https://api.poolai.win (nếu chọn Anthropic) → Thêm model claude-3-5-sonnet-20241022.
Danh sách Model Claude khả dụng
Danh sách model Claude hoạt động trên hệ thống:
Claude 3.5 & 3.7: claude-3-5-sonnet-20241022, claude-3-5-sonnet-20240620, claude-3-5-haiku-20241022, claude-3-7-sonnet-20250219
Claude Fable & Haiku mới: claude-fable-5, claude-fable-5-1, claude-haiku-4-5-20251001
Claude Opus: claude-opus-4-20250514, claude-opus-4-1-20250805, claude-opus-4-5-20251101, claude-opus-4-6, claude-opus-4-7, claude-opus-4-8, claude-opus-5, claude-opus-5-5
Claude Sonnet: claude-sonnet-4-20250514, claude-sonnet-4-5-20250929, claude-sonnet-4-6, claude-sonnet-5, claude-sonnet-5-5
4. Đọc số trên Key của tôi
Còn lại là số đô còn dùng được trong gói.
Token vào là chữ bạn gửi đi. Token ra là chữ model trả về.
Cache ghi và cache đọc là phần bộ nhớ tạm.
Các mục đô là số đô Sub2API đã tiêu, không quy ra coin.
Mỗi model có thanh riêng và số request.
5. Khi gặp lỗi
401 / invalid key — key thiếu ký tự, thừa khoảng trắng, hết hạn hoặc đã dừng. Header phải là Authorization: Bearer <key> (hoặc x-api-key: <key> với Anthropic API).
404 — kiểm tra kỹ Base URL: chuẩn OpenAI là https://api.poolai.win/v1, chuẩn Anthropic là https://api.poolai.win. Tránh thừa /v1/v1.
400 Bad Request — với Messages API của Claude, bắt buộc phải có trường max_tokens trong body gửi lên.
Model not found, 400 hoặc 502 — với key ChatGPT sẽ tự chạy bằng gpt-6-sol. Với key Claude cần gửi đúng tên slug trong danh sách trên.
429 — hết tốc độ hoặc quá tải tạm thời, đợi vài giây rồi thử lại.
Hết đô hoặc hết hạn — mua gói mới hoặc gia hạn thêm hạn mức.
Mỗi sản phẩm có id, label, coins (giá 1 cái), stock hoặc unlimited: true. Nếu có variants thì phải gửi variantId lúc mua. Giá trong variants[].coins là giá của phân loại đó.
variantId bắt buộc khi sản phẩm có phân loại. Không có phân loại thì gửi chuỗi rỗng hoặc bỏ trường này.
quantity từ 1 đến 50. Bỏ trống thì tính là 1.
requestId do bạn đặt. Gửi lại đúng mã đó thì nhận lại đúng đơn cũ, không trừ coin lần hai.
payosOrderCode là mã số PayOS. Shop chỉ trả tài khoản khi mã đó đã xác nhận thanh toán và số tiền đủ giá gói. Chưa xác nhận thì không trừ coin và không có content.
Lần mua mới trả HTTP 201. Gọi lại cùng requestId trả HTTP 200.
Đơn đã giao có status: "delivered" và content là nội dung hàng (tài khoản, mật khẩu, file text). coinsSpent là coin vừa trừ, balance là số còn lại. files liệt kê tệp đính kèm nếu có.
status: "processing" nghĩa là shop chưa giao xong. Giữ id và gọi mục 4 cho đến khi thành delivered.
Web, bot Telegram và API dùng cùng ví khi được liên kết đúng tài khoản. Mua qua API vẫn được xử lý bằng luồng giao hàng của sản phẩm; chưa có hàng phù hợp thì đơn tiếp tục ở trạng thái processing.
Tệp thứ nhất: GET /api/partner/orders/{id}/file?i=0. Tệp tiếp theo tăng i lên 1, 2, …
Đơn trả thêm preparation và priority khi có dữ liệu. Đơn huỷ có cancelReason, cancelledAt và refundedCoins; nội dung tài khoản chỉ có khi delivered. payment chứa khoản đã trả, mã thanh toán gốc và các hoá đơn bổ sung nếu có.
Mỗi dòng có productId, variantId, label, quantity, coinsSpent, status, createdAt và requestId. Nội dung hàng nằm ở mục 4, không nằm trong danh sách này.
Có thể lọc bằng status (all, processing, delivered, cancelled), query, productId, variantId. Thêm page và pageSize để phân trang; page bắt đầu từ 1, pageSize tối đa 200. Không gửi tham số phân trang thì vẫn nhận danh sách đầy đủ như API cũ.
Chỉ áp dụng cho đơn đang xử lý: luồng thường chưa có tài khoản đáp ứng giá đã cấu hình, nhưng vẫn có hàng phù hợp ở giá cao hơn. Nếu đã có hàng ở giá thường hoặc không có hàng ở bất kỳ mức giá nào, available là false và không tạo thanh toán ưu tiên.
Cần trả thêm = max(0, giá nguồn thấp nhất hiện tại quy đổi VND × 130% − số tiền đã thanh toán). API tính giá cho toàn bộ số lượng của đơn và giữ số tiền trong báo giá; ứng dụng không tự thay đổi giá thanh toán.
Đọc priority.available và priority.normalAvailable trước. Khi được ưu tiên, lưu quoteId, expiresAt, totalPriorityVnd, alreadyPaidVnd và surchargeVnd. Báo giá hết hạn hoặc hàng thay đổi thì lấy lại báo giá trước khi thanh toán.
method nhận wallet, payos hoặc usdt. Wallet trừ khoản bổ sung trong ví và trả confirmed khi thành công. PayOS trả checkoutUrl hoặc QR; USDT trả usdtAddress, usdtNetwork và usdtAmount. Chỉ dùng thông tin thanh toán API vừa trả về.
GET /api/partner/orders/{id}/priority-payment-status
Thanh toán ngoài ví trả pending; theo dõi statusUrl cho đến khi priorityActive là true. Sau đó đọc lại đơn hàng để nhận content khi delivered. Ưu tiên chỉ được ghi nhận sau khi máy chủ xác nhận thanh toán.
Mất kết nối khi thanh toán: gửi lại cùng quoteId và method để kiểm tra/tiếp tục hoá đơn đang có, không tạo đơn mua hàng mới. Một mã đơn hàng có thể gắn hoá đơn gốc và nhiều hoá đơn bổ sung; payment.originalInvoice và payment.supplementInvoices liên kết chúng. Chưa thanh toán hoá đơn đang chờ thì không đổi sang wallet.
6. Kiểm tra key POOL
Vào Key của tôi để xem các key đã cấp cho tài khoản đang đăng nhập. Liên kết cùng tài khoản Telegram để web và bot hiển thị chung danh sách và số liệu.
Trả đúng các key POOL của ví gắn với khoá sk_. Mỗi key có key, pack, dollars, quotaUsed, expiresAt, status (pending, active, expired, exhausted) và detail (token vào, token ra, cache, số request, số đô đã tiêu). Gọi lại để xem số mới. Hết số đô thì request kế tiếp dừng.
id là mã đơn cấp key thuộc ví này; variantId lấy từ sản phẩm POOL. days: 0 chỉ thêm credit và giữ ngày hết hạn; 1–7 để gia hạn, bỏ days thì mặc định 1 ngày. Giữ cùng requestId khi thử lại để không trừ coin lần hai.
GET /api/partner/pool-keys/topup?requestId=nap-key-000000001
Kiểm tra trạng thái lượt nạp bằng requestId. pending nghĩa là đã ghi nhận và đang đồng bộ key; applied nghĩa là đã áp dụng. Đây là nạp credit vào key, không phải nạp tiền ngân hàng vào ví coin.
Lỗi thường gặp
401 — thiếu khoá, khoá sai, hoặc khoá đã bị thu hồi.
402 — không đủ coin. Xem needed, have, short.
409 — hết hàng, hoặc requestId đã dùng cho một đơn khác.
400 — thiếu phân loại, hoặc requestId không đúng dạng.
404 — không có sản phẩm hoặc không có đơn đó trên ví của khoá này.
Ưu tiên: 409 là báo giá hết hạn, đơn không còn nhận ưu tiên, ví thiếu coin hoặc đang có hoá đơn chờ; đọc error/code và lấy lại báo giá khi cần. 502 là nguồn thanh toán chưa trả lời; giữ quoteId và method rồi thử lại. 405 là gọi sai phương thức; 429 thì giảm nhịp gọi.
Đơn nội dung RF là hoàn tiền, không phải hàng. Đừng đưa đơn đó cho khách của bạn.
Top up coins
Bank QR or USDT-BEP20. Same wallet as the bot.
Balance
—
How to top up
Amounts
VND: tối thiểu 50.000, bội số 1.000.
Pay
Top-up history
Bảng quản trị
Chỉ phiên đăng nhập được máy chủ cấp quyền mới truy cập khu vực này.